wall rue spleenwort

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dương xỉ tường: "wall rue spleenwort" tên gọi của một loài dương xỉ nhỏ, mảnh mai, thường mọc trên các bức tường đá, vách đá hoặc sườn dốcchâu Âu, châu Á Bắc Mỹ. Loài cây này nhỏ, xẻ thùy, thường được tìm thấynhững nơi ẩm ướt, râm mát.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ tường một loài dương xỉ mảnh mai phát triển tốt trên các bức tường đá .)
  • (Các nhà thực vật học thường tìm thấy cây dương xỉ tường mọc trong các khe nứt của vách đávùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify wall rue spleenwort": nhận dạng cây dương xỉ tường (trong bối cảnh nghiên cứu thực vật).

    • Using a magnifying glass, the researcher identified the wall rue spleenwort by its unique leaf shape. (Sử dụng kính lúp, nhà nghiên cứu đã nhận dạng cây dương xỉ tường qua hình dạng độc đáo của .)
  • "to cultivate wall rue spleenwort": trồng cây dương xỉ tường (thường trong vườn đá hoặc khu vườn sinh thái).

    • Gardeners who specialize in rock gardens often try to cultivate wall rue spleenwort for its delicate beauty. (Những người làm vườn chuyên về vườn đá thường cố gắng trồng cây dương xỉ tường vẻ đẹp mảnh mai của .)
Biến thể từ gần giống
  • Spleenwort (danh từ): chi dương xỉ (Asplenium), bao gồm nhiều loài dương xỉ nhỏ mọc trên đá hoặc tường.

    • The spleenwort family includes many species that are popular among fern enthusiasts. (Họ dương xỉ tỳ bao gồm nhiều loài phổ biến với những người yêu thích dương xỉ.)
  • Wall rue (danh từ): tên gọi khác của loài cây này, thường dùng trong văn cảnh thực vật học.

    • Wall rue is another common name for the wall rue spleenwort. (Wall rue một tên gọi phổ biến khác của cây dương xỉ tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Asplenium ruta-muraria (danh từ Latinh): tên khoa học của cây dương xỉ tường.

    • The scientific name of wall rue spleenwort is Asplenium ruta-muraria. (Tên khoa học của cây dương xỉ tường Asplenium ruta-muraria.)
  • Fern (danh từ): dương xỉ (từ chung cho các loài cây không hoa, lược).

    • Wall rue spleenwort is a type of fern that grows in rocky environments. (Cây dương xỉ tường một loại dương xỉ mọc trong môi trường đá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow on (động từ): mọc trên (bề mặt nào đó).

    • Wall rue spleenwort grows on old walls and cliffs. (Cây dương xỉ tường mọc trên các bức tường vách đá.)
  • Thrive in (động từ): phát triển tốt trong (môi trường).

    • This fern thrives in shady, damp areas. (Loài dương xỉ này phát triển tốt trong các khu vực râm mát, ẩm ướt.)
Thành ngữ liên quan
  • A wallflower (thành ngữ, không liên quan trực tiếp): người nhút nhát, thường đứng nép vào tường trong các bữa tiệc (không nên nhầm lẫn với "wall rue").
    • She was a wallflower at the party, just like the wall rue spleenwort clings to walls. ( ấy một người nhút nhát tại bữa tiệc, giống như cây dương xỉ tường bám vào tường.)
wall rue spleenwort
A small wall rue spleenwort grows on a mossy stone wall.